Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Theater

Một công trình nơi bạn đến để xem kịch, phim hoặc các buổi biểu diễn khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We went to the movie theater.

Chúng tôi đã đi xem phim tại rạp chiếu phim.

The theater was completely full.

Rạp hát đã kín chỗ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí