Tìm hiểu thêm về từ này
Market
Một khu vực mở hoặc tòa nhà nơi mọi người gặp gỡ để mua và bán thực phẩm và các hàng hóa khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I buy fresh fruit at the market.
Tôi mua trái cây tươi ở chợ.
The market is very busy today.
Chợ rất nhộn nhịp hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.