🎭
Âm nhạc & Nghệ thuật biểu diễn
B1 · Trình độ nâng cao
19 thẻ
Từ vựng nâng cao về âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn dành cho người học trình độ B1-B2.
👥
Audience Khán giả
🎶 Rehearsal Buổi tổng duyệt
🎭 Stage Sân khấu
🌟 Performance Buổi biểu diễn
🎵 Melody Giai điệu
🥁 Rhythm Nhịp điệu
📝 Lyrics Lời bài hát
✍️ Composer Nhà soạn nhạc
🩰 Choreography Vũ đạo
🎻 Ensemble Dàn nhạc
💡 Improvisation Sự ứng biến
👂 Acoustics Độ vang
🎬 Overture Khúc dạo đầu
🧐 Critique Lời phê bình
bows Curtain call Sự chào màn
🎼 Score Bản nhạc
분류 Genre Thể loại
🛠️ Technique Kỹ thuật
🏟️ Venue Địa điểm tổ chức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.