Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Critique

Đây là một bản đánh giá chi tiết về một tác phẩm nghệ thuật hoặc buổi biểu diễn. Nó thường bao gồm cả những điểm mạnh và điểm cần khắc phục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She offered a fair critique.

Cô ấy đã đưa ra một lời phê bình công bằng.

The critique was mostly positive.

Lời phê bình đó chủ yếu là tích cực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí