Tìm hiểu thêm về từ này
Improvisation
Ứng biến là hành động tạo ra âm nhạc hoặc điệu nhảy ngay tại chỗ mà không có sự chuẩn bị trước. Nghệ sĩ dựa vào kỹ năng và cảm hứng tức thời để thể hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His solo was pure improvisation.
Phần độc tấu của anh ấy hoàn toàn là sự ứng biến.
They practiced improvisation exercises.
Họ đã thực hành các bài tập ứng biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.