Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Improvisation

Ứng biến là hành động tạo ra âm nhạc hoặc điệu nhảy ngay tại chỗ mà không có sự chuẩn bị trước. Nghệ sĩ dựa vào kỹ năng và cảm hứng tức thời để thể hiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His solo was pure improvisation.

Phần độc tấu của anh ấy hoàn toàn là sự ứng biến.

They practiced improvisation exercises.

Họ đã thực hành các bài tập ứng biến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí