Tìm hiểu thêm về từ này
Composer
Đây là người sáng tạo ra các bản nhạc, đặc biệt là nhạc không lời hoặc các tác phẩm âm nhạc phức tạp. Họ viết các nốt nhạc trên khuông nhạc để nhạc công trình diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He is a talented film composer.
Anh ấy là một nhà soạn nhạc phim tài năng.
The composer wrote a new symphony.
Nhà soạn nhạc đã viết một bản giao hưởng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.