Tìm hiểu thêm về từ này
Venue
Đây là nơi diễn ra một sự kiện cụ thể như buổi biểu diễn âm nhạc, kịch hoặc triển lãm. Địa điểm này thường được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về không gian và sức chứa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They booked a new concert venue.
Họ đã đặt một địa điểm tổ chức hòa nhạc mới.
The venue had great seating.
Địa điểm này có chỗ ngồi rất tuyệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.