Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ensemble

Từ này chỉ một nhóm các nhạc công hoặc ca sĩ cùng nhau biểu diễn một tác phẩm âm nhạc. Nó có thể là một dàn nhạc nhỏ hoặc một nhóm hợp xướng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The jazz ensemble was excellent.

Dàn nhạc jazz đó thật xuất sắc.

She joined a vocal ensemble.

Cô ấy đã tham gia một nhóm đồng ca.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí