Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Score

Đây là bản ghi chép đầy đủ các nốt nhạc và phần trình diễn của các nhạc cụ trong một tác phẩm âm nhạc hoặc phim ảnh. Nó đóng vai trò là bản hướng dẫn cho toàn bộ dàn nhạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He studied the orchestral score.

Anh ấy đã nghiên cứu bản nhạc của dàn nhạc.

The film score was beautiful.

Bản nhạc của bộ phim rất hay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí