Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dark blue

Sử dụng tính từ 'dark' (đậm) trước tên màu để cho thấy màu đó gần với màu đen hơn. 'Navy' (xanh hải quân) là một từ phổ biến khác cho sắc thái cụ thể này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The police officer wore a dark blue uniform.

Quần áo của sĩ quan cảnh sát màu xanh dương đậm.

Deep oceans often appear dark blue.

Đại dương sâu trông có màu xanh dương đậm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí