Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Colorful

Tính từ này mô tả thứ gì đó có nhiều màu sắc khác nhau, tươi sáng. Lưu ý rằng cách viết trong tiếng Anh-Anh là 'colourful'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The festival was filled with colorful decorations.

Lễ hội tràn ngập những món đồ trang trí sặc sỡ.

This tropical bird has very colorful feathers.

Loài chim nhiệt đới này có bộ lông rất sặc sỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí