Tìm hiểu thêm về từ này
Bright red
Từ 'bright' (tươi/sáng) mô tả một màu sắc rất mạnh mẽ, rực rỡ và dễ nhận thấy. Nó thường được dùng cho những màu sắc trông như phát sáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A bright red sports car drove past us.
Một chiếc xe thể thao màu đỏ tươi đã phóng qua chúng tôi.
Her lips were painted with bright red lipstick.
Son môi của cô ấy được tô màu đỏ tươi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.