Tìm hiểu thêm về từ này
Turquoise
Đây là một màu xanh dương pha xanh lá, được đặt tên theo một loại đá quý. Đây là một từ rất phổ biến khi muốn mô tả các sắc thái cụ thể của màu nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Caribbean sea is a stunning turquoise color.
Biển Caribe có màu xanh ngọc lam tuyệt đẹp.
She bought a turquoise necklace on vacation.
Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ màu xanh ngọc lam khi đi nghỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.