Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pale yellow

Từ 'pale' (nhạt) mô tả một màu sắc rất nhẹ hoặc có nhiều màu trắng pha lẫn. Nó thường được dùng cho các sắc thái mềm mại, tinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The walls were painted a soft pale yellow.

Những bức tường được sơn màu vàng nhạt dịu nhẹ.

She wore a pale yellow scarf.

Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu vàng nhạt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí