Tìm hiểu thêm về từ này
Silver
Bạc là một màu xám kim loại bóng bẩy. Nó thường được dùng để mô tả trang sức, tiền xu và các thiết bị công nghệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The moonlight gave the lake a silver glow.
Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ tạo nên một ánh sáng màu bạc.
He won a silver medal in the race.
Anh ấy đã giành được huy chương bạc trong cuộc đua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.