Tìm hiểu thêm về từ này
Milk
Sữa là chất lỏng giàu dinh dưỡng, thường được sản xuất từ bò. Các loại phổ biến trên thị trường bao gồm 'sữa nguyên kem', 'sữa tách béo' và các loại 'sữa thực vật' như hạnh nhân hoặc đậu nành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He drinks a glass of cold milk.
Anh ấy uống một ly sữa lạnh.
The cat likes to drink milk.
Con mèo thích uống sữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.