Tìm hiểu thêm về từ này
Soup
Súp là món ăn lỏng thường được làm bằng cách đun sôi thịt, rau củ hoặc ngũ cốc trong nước dùng. Nó thường được phục vụ như món khai vị nóng hoặc bữa ăn nhẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The tomato soup is very hot.
Món súp cà chua rất nóng.
I like to eat soup in winter.
Tôi thích ăn súp vào mùa đông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.