Tìm hiểu thêm về từ này
Cheese
Phô mai là sản phẩm từ sữa được làm từ váng sữa ép. Có hàng trăm loại phô mai, từ mềm (như Brie) đến cứng (như Cheddar).
Ví dụ trong ngữ cảnh
I like cheese on my pizza.
Tôi thích ăn phô mai trên pizza.
The sandwich has ham and cheese.
Cái sandwich có thịt nguội và phô mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.