Tìm hiểu thêm về từ này
Vegetable
Rau là thuật ngữ chung chỉ các phần ăn được của thực vật, như cà rốt, súp lơ hay rau bina. Chúng rất cần thiết cho một chế độ ăn cân bằng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The carrot is a crunchy vegetable.
Cà rốt là một loại rau giòn.
You should eat a green vegetable every day.
Bạn nên ăn một loại rau xanh mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.