Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meat

Thịt là thịt động vật được dùng làm thực phẩm. Các nhóm phổ biến bao gồm 'thịt đỏ' (bò, cừu) và 'thịt trắng' (gia cầm).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He does not eat meat.

Anh ấy không ăn thịt.

I buy meat at the supermarket.

Tôi mua thịt ở siêu thị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí