Tìm hiểu thêm về từ này
Egg
Trứng là thực phẩm đa năng, thường được ăn vào bữa sáng. Các cách chế biến phổ biến bao gồm 'trứng scrambled', 'trứng ốp la', 'trứng luộc lòng đào' hoặc 'trứng luộc chín'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I eat an egg for breakfast.
Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.
She needs one egg for the cake.
Cô ấy cần một quả trứng để làm bánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.