Tìm hiểu thêm về từ này
Shoes
Đồ bảo vệ bàn chân, thường làm bằng da hoặc nhựa. Chúng luôn được sử dụng theo cặp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My shoes are under the bed.
Đôi giày của tôi dưới gầm giường.
She wears comfortable running shoes.
Cô ấy đi đôi giày chạy bộ thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.