Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pocket

Một phần nhỏ giống như túi của quần áo, dùng để đựng các vật nhỏ. Thường nằm ở quần hoặc áo khoác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Put the keys in your pocket.

Đặt chìa khóa vào túi của bạn.

My pocket has a hole.

Túi của tôi bị thủng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí