Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dress

Một loại trang phục một mảnh cho phụ nữ hoặc bé gái, che phủ cơ thể và buông xuống qua chân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She bought a beautiful red dress.

Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ đẹp.

Is this dress for the party?

Chiếc váy này dành cho bữa tiệc sao?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí