Tìm hiểu thêm về từ này
Umbrella
Một tấm che tròn gấp bằng vải mỏng trên khung kim loại. Nó bảo vệ bạn khỏi mưa hoặc nắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Share my umbrella with me.
Chia sẻ chiếc ô của tôi với bạn.
Don't forget your umbrella today.
Đừng quên chiếc ô của bạn hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.