Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gloves

Vật bao phủ bàn tay với các phần riêng cho từng ngón tay. Chúng được dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wear gloves to play in the snow.

Đeo găng tay để chơi trong tuyết.

I found one of my gloves.

Tôi đã tìm thấy một chiếc găng tay của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí