Tìm hiểu thêm về từ này
Coat
Một loại trang phục ngoài có tay, mặc bên trên các lớp quần áo khác để giữ ấm. Nó dài hơn áo khoác ngắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hang your coat in the closet.
Treo áo khoác của bạn trong tủ.
I need a thick winter coat.
Tôi cần một chiếc áo khoác mùa đông dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.