Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Testify

Hành động đưa ra lời khai chính thức tại tòa án dưới sự thề thốt sẽ nói sự thật. Lời khai này thường dựa trên những gì nhân chứng đã thấy hoặc trải qua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He refused to testify.

Anh ta từ chối làm chứng.

She will testify tomorrow.

Cô ấy sẽ làm chứng vào ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí