Tìm hiểu thêm về từ này
The Witness
Người đã tận mắt chứng kiến một sự việc, vụ tai nạn hoặc tội ác xảy ra. Họ cung cấp thông tin tại tòa để giúp làm sáng tỏ vụ án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The witness identified the suspect.
Nhân chứng đã nhận dạng được nghi phạm.
She was a key witness.
Cô ấy là một nhân chứng quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.