Tìm hiểu thêm về từ này
The Jury
Một nhóm người được hội đồng tư pháp lựa chọn để nghe bằng chứng và đưa ra phán quyết trong một vụ án. Họ đại diện cho tiếng nói của cộng đồng trong hệ thống tư pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The jury deliberated for hours.
Bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ.
The jury found him guilty.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta có tội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.