Tìm hiểu thêm về từ này
To Incriminate
Làm cho ai đó có vẻ phạm tội hoặc có liên quan đến một hành vi sai trái bằng cách đưa ra bằng chứng. Nó cũng có thể được dùng khi một người tự thừa nhận điều gì đó làm hại đến vị thế pháp lý của chính mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His fingerprints incriminated him.
Dấu vân tay đã buộc tội anh ta.
Don't incriminate yourself.
Đừng tự buộc tội chính mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.