Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

The Sentence

Hình phạt chính thức được thẩm phán đưa ra cho người bị tuyên bố là có tội. Bản án có thể bao gồm thời gian ngồi tù, tiền phạt hoặc lao động công ích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The judge gave a harsh sentence.

Thẩm phán đã đưa ra một bản án khắc nghiệt.

He received a five-year sentence.

Anh ta đã nhận bản án 5 năm tù.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí