Tìm hiểu thêm về từ này
The Plea
Tuyên bố chính thức của bị cáo về việc họ có nhận tội hay không trước các cáo buộc. Có ba loại phổ biến là nhận tội, không nhận tội, hoặc không tranh luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He entered a guilty plea.
Anh ta đã đưa ra lời bào chữa nhận tội.
The defendant changed his plea.
Bị cáo đã thay đổi lời bào chữa của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.