📜
Lịch sử & Văn minh
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho lịch sử và văn minh — đế chế, chế độ quân chủ, cộng hòa, triều đại, chinh phục, kỷ nguyên, di sản, chiến tranh, pháo đài, liên minh và kháng chiến.
📜
L'histoire lịch sử
🏛️ La civilisation nền văn minh
👑 L'empire đế quốc
🏰 Le château lâu đài
⚜️ La monarchie quân chủ
🇫🇷 La république cộng hòa
🧬 La dynastie triều đại
⏱️ Le règne trị vì
⚔️ La conquête sự chinh phục
🌍 La colonisation sự thực dân hóa
📅 Le siècle thế kỷ
🕰️ L'époque thời đại
🏺 L'héritage di sản
🖼️ Le patrimoine tài sản thừa kế
💣 La guerre chiến tranh
🛡️ La forteresse pháo đài
⚔️ La bataille trận chiến
🤝 L'alliance liên minh
✊ La résistance sự kháng cự
🕊️ La libération giải phóng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.