Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La conquête

Một danh từ giống cái mô tả hành động chiếm quyền kiểm soát một lãnh thổ bằng vũ lực. Nó thường ám chỉ một chiến thắng quân sự quan trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La conquête de la Gaule fut sanglante.

Cuộc chinh phục Gaul đã đẫm máu.

Napoléon a mené plusieurs conquêtes en Europe.

Napoleon đã dẫn đầu nhiều cuộc chinh phục ở châu Âu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí