Tìm hiểu thêm về từ này
La forteresse
Một danh từ giống cái đề cập đến một công trình quân sự được tăng cường phòng thủ mạnh mẽ. Nó thường ngụ ý sức mạnh phòng thủ hơn là sự xa hoa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La forteresse était imprenable pour les ennemis.
Tòa pháo đài không thể bị kẻ thù xâm chiếm.
Les soldats surveillaient la vallée depuis la forteresse.
Những người lính quan sát thung lũng từ pháo đài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.