Tìm hiểu thêm về từ này
L'alliance
Một danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm. Theo nghĩa lịch sử, nó đề cập đến một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia, nhưng cũng có nghĩa là một chiếc nhẫn cưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les deux pays ont formé une alliance solide.
Hai quốc gia đã hình thành một liên minh mạnh mẽ.
L'alliance a permis de remporter la victoire.
Liên minh đã giúp giành được chiến thắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.