Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le règne

Một danh từ giống đực bắt nguồn từ động từ régner. Lưu ý rằng chữ 'g' không được phát âm khi đọc danh từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Son long règne a marqué le Grand Siècle.

Khoái trị của ông đã đánh dấu Thời kỳ Hoàng kim.

Le pays a prospéré sous son règne.

Đất nước đã phát triển thịnh vượng dưới triều đại của ông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí