Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le patrimoine

Một danh từ giống đực chỉ di sản và tài sản văn hóa hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng ở Pháp để thảo luận về các di tích lịch sử và truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La gastronomie fait partie du patrimoine français.

Ẩm thực là một phần của di sản Pháp.

Ce monument est classé au patrimoine mondial.

Tượng đài này là một Di sản Thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí