Tìm hiểu thêm về từ này
La libération
Một danh từ giống cái bắt nguồn từ động từ libérer. Nó ám chỉ hành động giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự chiếm đóng hoặc ràng buộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La libération de la ville fut fêtée partout.
Sự giải phóng thành phố được ăn mừng ở khắp mọi nơi.
Nous célébrons chaque année la libération du pays.
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày giải phóng của đất nước mỗi năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.