Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La libération

Một danh từ giống cái bắt nguồn từ động từ libérer. Nó ám chỉ hành động giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự chiếm đóng hoặc ràng buộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La libération de la ville fut fêtée partout.

Sự giải phóng thành phố được ăn mừng ở khắp mọi nơi.

Nous célébrons chaque année la libération du pays.

Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày giải phóng của đất nước mỗi năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí