Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'hôpital

Đây là cơ sở y tế nơi bệnh nhân được điều trị chuyên sâu bởi đội ngũ bác sĩ và y tá. Đây là nơi tiếp nhận các ca cấp cứu và phẫu thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'hôpital est situé près du centre.

Bệnh viện nằm ở gần khu vực trung tâm.

Elle travaille à l'hôpital depuis dix ans.

Cô ấy đã làm việc tại bệnh viện được mười năm rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí