Tìm hiểu thêm về từ này
La brûlure
Danh từ này chỉ tổn thương ở da hoặc các mô khác do nhiệt, điện, hóa chất hoặc bức xạ gây ra. Các vết bỏng thường được phân loại theo cấp độ từ nhẹ đến nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle a une brûlure au deuxième degré.
Cô ấy bị một vết bỏng độ hai.
Mettez de l'eau froide sur la brûlure.
Hãy dội nước lạnh lên vết bỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.