Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le voleur

Danh từ này chỉ một người lấy cắp tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ này có thể dùng để chỉ chung những người thực hiện hành vi trộm cắp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le voleur a pris mon sac à main.

Kẻ trộm đã lấy mất túi xách của tôi.

Arrêtez le voleur dans le magasin !

Hãy bắt kẻ trộm trong cửa hàng kìa!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí