Tìm hiểu thêm về từ này
Malade
Tính từ này dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt hoặc đang mắc một căn bệnh nào đó. Nó có thể dùng cho những cơn bệnh nhẹ như cảm cúm hoặc những tình trạng nghiêm trọng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je suis malade depuis hier soir.
Tôi bị ốm từ tối qua.
Mon fils est trop malade pour l'école.
Con trai tôi quá ốm để có thể đi học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.