Tìm hiểu thêm về từ này
Le secourisme
Danh từ này chỉ các biện pháp hỗ trợ y tế ban đầu và ngay lập tức cho người bị thương hoặc bị bệnh. Mục đích là để bảo toàn tính mạng trước khi có sự hỗ trợ của chuyên gia y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle a suivi des cours de secourisme.
Cô ấy đã theo học các lớp sơ cứu.
Il connaît les gestes de secourisme.
Anh ấy biết các động tác sơ cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.