Tìm hiểu thêm về từ này
Blessé
Từ này có thể được dùng làm tính từ để mô tả một người bị thương hoặc làm danh từ để chỉ những người bị thương. Nó bao quát tất cả các mức độ từ chấn thương nhẹ đến nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il est légèrement blessé à la jambe.
Anh ấy bị thương nhẹ ở chân.
Les blessés sont transportés à l'hôpital.
Những người bị thương đang được đưa đến bệnh viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.