Tìm hiểu thêm về từ này
Les soldes
Danh từ này luôn ở dạng số nhiều giống đực. Trong thời gian diễn ra les soldes, các khoản giảm giá có thể lên tới 70% so với giá gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'attends les soldes d'hiver pour acheter ce manteau.
Les soldes commencent demain dans toute la France.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.