Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Négocier

Động từ này có nghĩa là thảo luận về các điều khoản hoặc giá cả để đạt được thỏa thuận. Trong các cửa hàng có giá cố định, việc này thường được coi là bất lịch sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il aime négocier le prix aux puces.

Nous avons négocié pendant vingt minutes pour ce tapis.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí