Tìm hiểu thêm về từ này
Négocier
Động từ này có nghĩa là thảo luận về các điều khoản hoặc giá cả để đạt được thỏa thuận. Trong các cửa hàng có giá cố định, việc này thường được coi là bất lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il aime négocier le prix aux puces.
Nous avons négocié pendant vingt minutes pour ce tapis.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.