Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La vitrine

Điều này đề cập đến mặt kính phía trước của một cửa hàng, nơi trưng bày các sản phẩm. Đây là một phần quan trọng trong vẻ đẹp thẩm mỹ của các con phố Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La vitrine de Noël est magnifiquement décorée.

Je regarde les vêtements à travers la vitrine.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí