Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La caisse

Điều này đề cập đến quầy hoặc trạm thanh toán nơi bạn trả tiền. Người làm việc tại đó là le caissier hoặc la caissière.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Faisons la queue à la caisse numéro trois.

Où se trouve la caisse pour les articles?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí